Bản dịch của từ Platitudinous trong tiếng Việt

Platitudinous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platitudinous(Adjective)

plætɪtˈudnəs
plætɪtˈudnəs
01

Miêu tả một câu nói hoặc nhận xét đã bị dùng quá nhiều lần nên trở nên nhàm, sáo mòn, thiếu sức gợi hoặc không còn sâu sắc

Of a remark or statement used too often to be interesting or thoughtful hackneyed.

陈词滥调的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ