Bản dịch của từ Play the game trong tiếng Việt

Play the game

Phrase Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play the game(Phrase)

plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
01

Tham gia vào trò chơi; làm người chơi trong trò chơi (tham gia chơi, thực hiện các lượt chơi).

Participate in the game.

参加游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Play the game(Verb)

plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
01

Tham gia một hoạt động giải trí hoặc vui chơi vì mục đích hưởng thụ, thư giãn chứ không phải làm việc hoặc học tập nghiêm túc.

Engage in activity for enjoyment and recreation.

进行娱乐活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Play the game(Noun)

plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
plˈeɪ ðə ɡˈeɪm
01

Hoạt động tham gia để giải trí, thư giãn và tận hưởng thời gian rảnh — tức là chơi để vui chứ không phải làm việc hoặc học tập.

Activity engaged in for enjoyment and recreation.

娱乐活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh