Bản dịch của từ Play the game trong tiếng Việt
Play the game

Play the game(Phrase)
Tham gia vào trò chơi; làm người chơi trong trò chơi (tham gia chơi, thực hiện các lượt chơi).
Participate in the game.
参加游戏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Play the game(Verb)
Tham gia một hoạt động giải trí hoặc vui chơi vì mục đích hưởng thụ, thư giãn chứ không phải làm việc hoặc học tập nghiêm túc.
Engage in activity for enjoyment and recreation.
进行娱乐活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Play the game(Noun)
Hoạt động tham gia để giải trí, thư giãn và tận hưởng thời gian rảnh — tức là chơi để vui chứ không phải làm việc hoặc học tập.
Activity engaged in for enjoyment and recreation.
娱乐活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "play the game" thường được hiểu là tham gia vào một trò chơi, hoạt động hoặc tình huống nào đó, thường là với các quy tắc hoặc chiến lược cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản của cụm từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "play the game" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ hành động tham gia vào các quy trình xã hội hoặc chính trị theo cách thức tuân thủ quy tắc, thường ẩn dụ cho việc chấp nhận hoặc thích ứng với các thực tiễn hiện tại.
Từ "game" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gamen", có nghĩa là "trò chơi, sự vui vẻ". Nguyên gốc Latinh của từ này có thể truy nguyên đến "ludus", diễn tả các hoạt động vui chơi và luật lệ. Trong lịch sử, "game" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí có quy tắc, từ trò chơi dân gian đến thể thao hiện đại. Nghĩa hiện tại của nó không chỉ gói gọn trong vui chơi mà còn bao hàm cả cạnh tranh và sự tương tác xã hội.
Cụm từ "play the game" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm thể thao, trò chơi và cả trong giao tiếp xã hội. Trong kỳ thi IELTS, cụm này không xuất hiện với tần suất cao nhưng có thể được tìm thấy trong các phần Speaking và Writing khi thí sinh miêu tả hoạt động giải trí hoặc cạnh tranh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh kinh doanh, nó cũng được sử dụng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc không chính thức trong một môi trường làm việc.
Cụm từ "play the game" thường được hiểu là tham gia vào một trò chơi, hoạt động hoặc tình huống nào đó, thường là với các quy tắc hoặc chiến lược cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản của cụm từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "play the game" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ hành động tham gia vào các quy trình xã hội hoặc chính trị theo cách thức tuân thủ quy tắc, thường ẩn dụ cho việc chấp nhận hoặc thích ứng với các thực tiễn hiện tại.
Từ "game" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gamen", có nghĩa là "trò chơi, sự vui vẻ". Nguyên gốc Latinh của từ này có thể truy nguyên đến "ludus", diễn tả các hoạt động vui chơi và luật lệ. Trong lịch sử, "game" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí có quy tắc, từ trò chơi dân gian đến thể thao hiện đại. Nghĩa hiện tại của nó không chỉ gói gọn trong vui chơi mà còn bao hàm cả cạnh tranh và sự tương tác xã hội.
Cụm từ "play the game" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm thể thao, trò chơi và cả trong giao tiếp xã hội. Trong kỳ thi IELTS, cụm này không xuất hiện với tần suất cao nhưng có thể được tìm thấy trong các phần Speaking và Writing khi thí sinh miêu tả hoạt động giải trí hoặc cạnh tranh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh kinh doanh, nó cũng được sử dụng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc không chính thức trong một môi trường làm việc.
