Bản dịch của từ Playmate trong tiếng Việt

Playmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playmate(Noun)

plˈeɪmeɪt
plˈeɪmeɪt
01

Bạn cùng chơi (đặc biệt chỉ người bạn mà trẻ em chơi cùng).

A friend with whom a child plays.

玩伴

Ví dụ
02

Từ dùng một cách nói giảm nói tránh để chỉ người tình hoặc người yêu (thường ám chỉ mối quan hệ tình cảm/nhạy cảm ngoài hôn nhân hoặc không chính thức).

Used euphemistically to refer to a persons lover.

情人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ