Bản dịch của từ Pleased trong tiếng Việt

Pleased

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleased(Adjective)

plˈizd
plˈizd
01

Cảm thấy vui lòng, hài lòng; có tâm trạng vui vì điều gì đó xảy ra hoặc vì người khác làm theo ý mình.

Happy content.

Ví dụ

Dạng tính từ của Pleased (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pleased

Hài lòng

More pleased

Hài lòng hơn

Most pleased

Rất hài lòng

Pleased(Verb)

plˈizd
plˈizd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'please' — biểu thị đã làm cho ai đó vui, hài lòng hoặc thoả mãn.

Simple past and past participle of please.

Ví dụ

Dạng động từ của Pleased (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Please

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pleased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pleased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pleases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pleasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ