Bản dịch của từ Plebeian values trong tiếng Việt
Plebeian values
Phrase

Plebeian values(Phrase)
plɪbˈeɪən vˈæljuːz
ˈpɫɛbiən ˈvæɫjuz
01
Các giá trị hoặc niềm tin thường được người bình thường tin vào
Ordinary people often hold onto certain values or beliefs.
普通民众通常持有的价值观或信仰
Ví dụ
02
Các chuẩn mực xã hội chú trọng đến sự đơn giản và thực dụng hơn là sự tinh tế
Social norms emphasize simplicity and practicality over sophistication.
社会规范强调朴实务实,而非精致华丽。
Ví dụ
03
Chủ nghĩa hướng tới những giá trị truyền thống cộng đồng và cuộc sống hàng ngày hơn là chủ nghĩa elit.
Ví dụ
