Bản dịch của từ Plentiful parcels trong tiếng Việt

Plentiful parcels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plentiful parcels(Noun)

plˈɛntɪfəl pˈɑːsəlz
ˈpɫɛntəfəɫ ˈpɑrsəɫz
01

Một gói hàng được bọc kín và ghi rõ địa chỉ để gửi đi

A package has been wrapped and labeled for delivery.

一个已包装好并贴好地址准备投递的包裹

Ví dụ
02

Một lượng lớn thứ gì đó

A large amount of something

大量的某物

Ví dụ
03

Một lượng gì đó có thể đếm được

A certain amount of something countable.

某些可以数的东西

Ví dụ