ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Plentiful parcels
Một gói hàng được bọc kín và ghi rõ địa chỉ để gửi đi
A package has been wrapped and labeled for delivery.
一个已包装好并贴好地址准备投递的包裹
Một lượng lớn thứ gì đó
A large amount of something
大量的某物
Một lượng gì đó có thể đếm được
A certain amount of something countable.
某些可以数的东西