Bản dịch của từ Plowshare trong tiếng Việt

Plowshare

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plowshare(Noun)

plˈaʊʃeɪɹ
plˈaʊshɛəɹ
01

Lưỡi cày — bộ phận bằng sắt gắn ở đầu cái cày dùng để cắt và xới đất khi cày ruộng.

The iron blade of a plow.

犁刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plowshare(Verb)

ˈploʊˌʃɛr
ˈploʊˌʃɛr
01

Dùng mũi cày (lưỡi cày) cắt qua hoặc bẻ đất, cỏ, rễ cây…; nghĩa là xới, cày sâu để tạo rãnh hoặc phá lớp che phủ bằng lưỡi cày.

To cut through something by using a plowshare.

用犁头切割土壤或植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh