Bản dịch của từ Plumeria trong tiếng Việt

Plumeria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumeria(Noun)

plˌumˈɛɹiə
plˌumˈɛɹiə
01

Một loại cây nhiệt đới có hoa thơm, thường gọi là cây đại, hoa sứ hoặc hoa phong lữ, thuộc giống Plumeria (gồm các loài như frangipani).

A fragrant flowering tropical tree of a genus which includes frangipani.

一种芳香的热带花树,属于夹竹桃科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh