Bản dịch của từ Frangipani trong tiếng Việt

Frangipani

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frangipani(Noun)

fɹændʒəpˈæni
fɹændʒəpˈæni
01

Một loại cây hoặc bụi nhiệt đới (gốc châu Mỹ) có cụm hoa thơm, thường màu trắng, hồng hoặc vàng. Hoa thường có mùi thơm dễ chịu và hay thấy ở các vùng ấm nóng.

A tropical American tree or shrub with clusters of fragrant white pink or yellow flowers.

一种热带树或灌木,开着芳香的白色、粉色或黄色花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh