Bản dịch của từ Plushy trong tiếng Việt

Plushy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plushy(Adjective)

plˈʌʃi
plˈʌʃi
01

Mô tả chất liệu mềm mịn, giống như vải plush (như thú bông), sờ vào thấy mềm và mượt.

Made of or resembling plush soft to the touch.

类似毛绒的柔软材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plushy(Noun)

plˈʌʃi
plˈʌʃi
01

Một đồ chơi mềm, thường làm bằng vải bông hoặc nhung, thường nhồi bông bên trong (ví dụ: thú nhồi bông).

A soft toy.

柔软的玩具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ