plushy
NounAdjective
plushy (Noun)
/plˈʌʃi/
/plˈʌʃi/
AI
Ví dụ
Cháu gái tôi rất thích gấu bông tên Pandy của mình.My niece loves her plushy panda named Pandy very much.
Cậu ấy không chơi với gấu bông nữa vì đã lớn.He does not play with his plushy anymore since he grew up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plushy (Adjective)
/plˈʌʃi/
/plˈʌʃi/
AI
Nghĩa 01
Mô tả chất liệu mềm mịn, giống như vải plush (như thú bông), sờ vào thấy mềm và mượt.
Made of or resembling plush soft to the touch.
Ví dụ
Chiếc ghế sofa mềm mại trong phòng khách rất thoải mái cho khách.The plushy sofa in the lounge is very comfortable for guests.
Sự kiện năm nay không có bất kỳ trang trí mềm mại nào.The event did not feature any plushy decorations this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plushy" thường được sử dụng để mô tả một chất liệu mềm mại, giống như nhung hoặc bông, thường xuất hiện trong các sản phẩm như gấu bông hoặc đồ chơi nhồi bông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt về mức độ phổ biến. Ở Anh, người ta thường sử dụng từ "soft toy" thay cho "plushy". Từ này bộc lộ cảm giác êm ái và dễ chịu, thường được liên kết với sự thân thiện và thu hút trẻ em.