Bản dịch của từ Plushy trong tiếng Việt
Plushy

Plushy(Adjective)
Mô tả chất liệu mềm mịn, giống như vải plush (như thú bông), sờ vào thấy mềm và mượt.
Made of or resembling plush soft to the touch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plushy" thường được sử dụng để mô tả một chất liệu mềm mại, giống như nhung hoặc bông, thường xuất hiện trong các sản phẩm như gấu bông hoặc đồ chơi nhồi bông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt về mức độ phổ biến. Ở Anh, người ta thường sử dụng từ "soft toy" thay cho "plushy". Từ này bộc lộ cảm giác êm ái và dễ chịu, thường được liên kết với sự thân thiện và thu hút trẻ em.
Từ "plushy" xuất phát từ gốc Latin "pluĕre", có nghĩa là "đổ xuống" hay "rơi xuống", liên quan đến cảm giác ấm áp và dễ chịu. Từ này được sử dụng để mô tả chất liệu mềm mại, thường là nhung hoặc vải bông, phổ biến trong đồ chơi hoặc chăn đệm. Kể từ đầu thế kỉ 20, "plushy" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp đồ chơi, thể hiện sự thoải mái và dễ gần trong thiết kế và trải nghiệm sử dụng.
Từ "plushy" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ vật mềm mại, như đồ chơi nhồi bông hoặc trang trí nội thất. Trong các tình huống hằng ngày, từ này có thể được dùng khi mô tả cảm giác thoải mái, dễ chịu hoặc khi nói về sản phẩm dành cho trẻ em và không gian sống thân thiện.
Họ từ
Từ "plushy" thường được sử dụng để mô tả một chất liệu mềm mại, giống như nhung hoặc bông, thường xuất hiện trong các sản phẩm như gấu bông hoặc đồ chơi nhồi bông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt về mức độ phổ biến. Ở Anh, người ta thường sử dụng từ "soft toy" thay cho "plushy". Từ này bộc lộ cảm giác êm ái và dễ chịu, thường được liên kết với sự thân thiện và thu hút trẻ em.
Từ "plushy" xuất phát từ gốc Latin "pluĕre", có nghĩa là "đổ xuống" hay "rơi xuống", liên quan đến cảm giác ấm áp và dễ chịu. Từ này được sử dụng để mô tả chất liệu mềm mại, thường là nhung hoặc vải bông, phổ biến trong đồ chơi hoặc chăn đệm. Kể từ đầu thế kỉ 20, "plushy" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp đồ chơi, thể hiện sự thoải mái và dễ gần trong thiết kế và trải nghiệm sử dụng.
Từ "plushy" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ vật mềm mại, như đồ chơi nhồi bông hoặc trang trí nội thất. Trong các tình huống hằng ngày, từ này có thể được dùng khi mô tả cảm giác thoải mái, dễ chịu hoặc khi nói về sản phẩm dành cho trẻ em và không gian sống thân thiện.
