pneumococcal
AdjectiveNoun
pneumococcal (Adjective)
/njˌuməkˈɑtʃəl/
/njˌuməkˈɑtʃəl/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn) gây ra.
Relating to or caused by the bacterium Streptococcus pneumoniae.
Ví dụ
Nhiễm khuẩn pneumococcal có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở trẻ em.Pneumococcal infections can lead to serious health issues in children.
Vaccine pneumococcal không phải lúc nào cũng có sẵn ở vùng nông thôn.Pneumococcal vaccines are not always available in rural areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pneumococcal (Noun)
/njˌuməkˈɑtʃəl/
/njˌuməkˈɑtʃəl/
AI
Ví dụ
Nhiễm trùng pneumococcal có thể ảnh hưởng đến trẻ em dưới năm tuổi.Pneumococcal infections can affect children under five years old.
Vi khuẩn pneumococcal không chỉ gây viêm phổi ở người lớn.Pneumococcal bacteria do not only cause pneumonia in adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pneumococcal" dùng để chỉ liên quan đến vi khuẩn Streptococcus pneumoniae, nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh lý hô hấp, bao gồm viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng máu. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả hình thức nói và viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "pneumococcal" thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu khoa học và các cuộc thảo luận về vaccine và bệnh truyền nhiễm.