poignancy
Noun
poignancy (Noun)
/pˈɔinjn̩si/
/pˈɔinjn̩si/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất khiến người ta cảm thấy buồn sâu sắc hoặc nuối tiếc; sức gợi cảm xúc thường kèm nỗi xót xa (tình trạng chạm tới trái tim khiến người nghe/đọc cảm thấy thương tâm).
Ví dụ
Bộ phim đã miêu tả sự đau lòng về nghèo đói trong cộng đồng.The movie portrayed the poignancy of poverty in the community.
Bài phát biểu của cô ấy tại sự kiện từ thiện đầy cảm xúc.Her speech at the charity event was full of poignancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poignancy" thường được sử dụng để chỉ cảm giác sâu sắc và mạnh mẽ về nỗi buồn, sự xúc động hoặc sự nhạy cảm trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, "poignancy" là danh từ có nguồn gốc từ động từ "poignant", có nghĩa là gây cảm động hoặc đau lòng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều đồng nhất về phát âm và ý nghĩa, tuy nhiên, "poignancy" có thể ít phổ quát hơn trong ngữ cảnh nói hàng ngày.