Bản dịch của từ Point of view trong tiếng Việt

Point of view

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point of view(Noun)

pˈɔɪnt ˈʌv vjˈu
pˈɔɪnt ˈʌv vjˈu
01

Một cách nhìn hoặc cách xem xét một vấn đề; quan điểm cá nhân về một việc gì đó.

A particular way of considering a matter.

看法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Point of view(Phrase)

ˈpɔɪn.təˈvju
ˈpɔɪn.təˈvju
01

Quan điểm; cách nhìn, thái độ hoặc góc nhìn của một người khi xem xét hoặc đánh giá một vấn đề.

A particular attitude or way of considering a matter.

观点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh