pointedness
AdjectiveNoun
pointedness (Adjective)
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sắc nhọn của lời nhận xét của cô ấy làm mọi người không thoải mái.The pointedness of her remarks made everyone uncomfortable.
Sự sắc nhọn của lời phê bình của anh ấy để lại ảnh hưởng lâu dài đối với đội.The pointedness of his criticism left a lasting impact on the team.
pointedness (Noun)
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sắc bén của anh trong cuộc thảo luận khiến mọi người im lặng.His pointedness in the discussion left everyone speechless.
Sự sắc bén của lời phê bình của cô được cảm nhận bởi tất cả các người tham gia.The pointedness of her criticism was felt by all the participants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pointedness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nhấn mạnh hoặc tính chất sắc bén, thường được sử dụng để chỉ cách mà một thông điệp hoặc bình luận được thể hiện một cách rõ ràng và trực tiếp. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành ở Anh. Từ này thể hiện ý nghĩa của sự định hướng và tính chính xác trong suy nghĩ và giao tiếp.