Anh - Việt

Bản dịch của từ Pointedness trong tiếng Việt

pointedness

AdjectiveNoun

pointedness (Adjective)

/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
AI

Nghĩa 01

Có đầu nhọn hoặc phần kết thúc sắc, giống như có mũi nhọn.

Having a point or sharp end.

Ví dụ
Sự sắc nhọn của lời nhận xét của cô ấy làm mọi người không thoải mái.The pointedness of her remarks made everyone uncomfortable.
Sự sắc nhọn của lời phê bình của anh ấy để lại ảnh hưởng lâu dài đối với đội.The pointedness of his criticism left a lasting impact on the team.

pointedness (Noun)

/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
/ˈpɔɪn.tɪd.nəs/
AI

Nghĩa 01

Đặc tính/sự có đầu nhọn; tính sắc nhọn của một vật — tức là trạng thái hoặc phẩm chất khi một vật có mũi hoặc đầu nhọn, có thể đâm, châm hoặc gọn nhọn.

The quality of being pointed or having a sharp point.

Ví dụ
Sự sắc bén của anh trong cuộc thảo luận khiến mọi người im lặng.His pointedness in the discussion left everyone speechless.
Sự sắc bén của lời phê bình của cô được cảm nhận bởi tất cả các người tham gia.The pointedness of her criticism was felt by all the participants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh