Anh - Việt

Bản dịch của từ Pointedly trong tiếng Việt

pointedly

Adverb

pointedly (Adverb)

/pˈɔɪntɪdli/
/pˈɔɪnədli/
AI

Nghĩa 01

Một cách trực tiếp và rõ ràng, thường nhằm thể hiện sự chỉ trích, không hài lòng hoặc châm biếm; nói hoặc làm để người khác hiểu rõ ý chê bai hoặc bất mãn.

In a direct and unambiguous way often indicating criticism or displeasure.

Ví dụ
Cô ấy đã phớt lờ một cách rõ ràng những lời bình luận thô lỗ của anh ta trong sự kiện xã hội.She pointedly ignored his rude remarks during the social event.
Anh ấy đã chỉ trích một cách rõ ràng sự thiếu đa dạng trong câu lạc bộ xã hội.He pointedly criticized the lack of diversity in the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh