Bản dịch của từ Point trong tiếng Việt

Point

Verb Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point(Verb)

pɔɪnt
pɔɪnt
01

Chỉ hướng hoặc đưa (vật, tay, mắt, vũ khí...) về một điểm mục tiêu; nhắm tới một vị trí hoặc đối tượng.

Point, aim.

指向,瞄准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng ngón tay (hoặc vật cầm tay) để chỉ hướng hoặc làm cho người khác chú ý tới một vật, một hướng hoặc một điểm nào đó.

Direct someone's attention towards something by extending one's finger or something held in one's hand.

用手指引导注意力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đưa ra một sự việc, dữ kiện hoặc tình huống làm bằng chứng hoặc minh chứng cho điều gì đó.

Cite a fact or situation as evidence of something.

引用事实或情况作为证据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đưa các ngón chân hoặc bàn chân thẳng theo hướng tiếp tuyến với chân bằng cách căng bàn chân và cổ chân sao cho mũi chân hướng ra thành một điểm nhọn (thường dùng trong múa, thể dục, khi duỗi chân).

Extend (the toes or feet) in line with the leg by tensing the foot and ankle in such a way as to form a point.

将脚趾伸直成尖点。

Ví dụ
05

Trát, bịt kín các mạch (khoảng nối) giữa các viên gạch hoặc đá bằng vữa sao cho bề mặt mịn và đều.

Fill the joints of (brickwork or masonry) with smoothly finished mortar.

用光滑的水泥填补砖石的接缝。

Ví dụ
06

Làm cho vật gì có đầu nhọn, mài hoặc gọt để tạo thành một đầu sắc, nhọn hơn.

Give a sharp, tapered point to.

使物体尖锐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Đánh dấu bằng dấu chấm hoặc dấu vạch vào văn bản (thường là các chữ viết Semitic như Hebrew hoặc Arabic) để chỉ nguyên âm hoặc các dấu đọc; tức là thêm các ký hiệu/điểm phân biệt vào chữ viết.

Insert points in (written text of Semitic languages).

在文本中插入元音符号的点或划线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Point (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Point

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pointed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pointed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Points

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pointing

Point(Noun Countable)

pɔɪnt
pɔɪnt
01

Trong vai một danh từ đếm được, “point” ở nghĩa này chỉ “vấn đề” hoặc “điểm” của một chuyện; tức là điều cần chú ý, điều chính yếu trong một lời nói hoặc tình huống (ví dụ: vấn đề/điểm mà ai đó đang nêu ra).

Point, problem, face.

要点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Point(Noun)

pˈɔint
pˈɔint
01

(trong xe có động cơ) mỗi bộ tiếp điểm điện trong bộ chia điện (bộ chia đánh lửa) dùng để truyền tín hiệu đánh lửa tới bugi.

(in a motor vehicle) each of a set of electrical contacts in the distributor.

点火触点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điểm (vị trí) mà người hoặc vật chạy thẳng tới; chỗ đích của một đường chạy thẳng.

A spot to which a straight run is made.

一个直线运行的目标点。

point là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chỗ giao nhau trên đường sắt nơi hai đường ray gặp nhau; bộ phận gồm hai thanh ray thuôn đầu có thể chuyển sang bên để cho tàu chuyển từ đường này sang đường kia (gọi là chỗ chuyển hướng trên đường sắt).

A junction of two railway lines, with a pair of linked tapering rails that can be moved laterally to allow a train to pass from one line to the other.

铁路交叉口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hành động hoặc tư thế của chó khi nó chỉ mũi hoặc hướng cơ thể về phía con mồi (thường đứng im, giơ một chân trước), báo hiệu vị trí con mồi cho người săn hoặc chủ.

The action or position of a dog in pointing.

狗指向猎物的动作或姿势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một cụm từ hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong một tác phẩm đối điểm (nhạc cổ điển), nơi một phần giai điệu hoặc ý tưởng âm nhạc được nhấn mạnh và lặp lại như điểm nhấn chính.

An important phrase or subject, especially in a contrapuntal composition.

重要的主题或短语,尤其在音乐作品中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một đoạn dây hoặc ruy băng nhỏ, thường có đầu buộc hoặc khâu, dùng để buộc trang phục (như áo khoác, áo giáp) hoặc để gắn ống dẫn (hose) vào áo khoác kiểu cổ điển (doublet).

A tagged piece of ribbon or cord used for lacing a garment or attaching a hose to a doublet.

小绳子或带子,用于系衣服或连接管子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một mảnh đất hẹp nhô ra ra biển hoặc vùng nước; đầu mỏm đất ra biển.

A narrow piece of land jutting out into the sea.

突出的陆地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một đoạn dây ngắn ở mép dưới của buồm dùng để buộc khi cuộn bớt buồm (đóng chặt khu vực buồm), tức là dây để buộc khi “rép” buồm (reef).

A short piece of cord at the lower edge of a sail for tying up a reef.

帆边绳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Các phần ngoài cùng trên cơ thể động vật, thường dùng để chỉ những vùng màu khác biệt ở các chi hoặc mặt của giống mèo Siamese (ví dụ: mặt, chân, đuôi), tức là các chỗ “đầu mút” có màu khác so với thân.

The extremities of an animal, typically a horse or cat, such as the face, paws, and tail of a Siamese cat.

动物的外部特征,如面部、爪子和尾巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Dấu chấm hoặc ký hiệu câu (cụ thể là dấu chấm kết thúc câu).

A dot or other punctuation mark, in particular a full stop.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Vị trí phòng thủ trong cricket ở phía bên ngoài (off side), gần người đánh bóng; là khu vực đứng để bắt hoặc ngăn bóng khi người ném chơi về hướng off side.

A fielding position on the off side near the batsman.

击球手旁边的防守位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một đơn vị đo kích thước chữ và khoảng cách trong in ấn/đồ họa. (Ở Anh và Mỹ thường bằng khoảng 0,351 mm; ở châu Âu khoảng 0,376 mm). Dùng để xác định cỡ chữ, khoảng cách dòng, lề, v.v.

A unit of measurement for type sizes and spacing (in the UK and US 0.351 mm, in Europe 0.376 mm).

字体和行距的测量单位

Ví dụ
13

Một trong 32 hướng chia đều trên la bàn; mỗi “điểm” là một hướng nhỏ dùng để xác định phương hướng chính xác hơn (ví dụ: bắc, bắc bắc-đông, đông bắc, v.v.).

Each of thirty-two directions marked at equal distances round a compass.

指南针上的三十二个方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Một lực lượng nhỏ đi trước của đơn vị trinh sát hoặc đội tiên phong, thực hiện nhiệm vụ thăm dò, báo trước hoặc bảo đảm an toàn cho đoàn chính. Thường là đội lính đi trước để quan sát và phát hiện mối đe dọa.

A small leading party of an advanced guard of troops.

小部队,先锋部队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Một mục hoặc chi tiết riêng lẻ trong một cuộc thảo luận, danh sách hoặc đoạn văn dài hơn — tức là một ý, một luận điểm hoặc một điểm nhỏ được nêu ra.

A single item or detail in an extended discussion, list, or text.

一个讨论或列表中的单一项或细节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Trong thể thao và trò chơi, "point" là đơn vị điểm số được trao cho người chơi hoặc đội khi họ thực hiện thành công một pha chơi hoặc đạt được mục tiêu; dùng để tính tổng điểm và xác định thắng-thua.

(in sports and games) a mark or unit of scoring awarded for success or performance.

在体育和游戏中,成功得分的单位或标记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

17

Một vị trí cụ thể, chỗ, hoặc điểm trên một vùng, bản đồ, vật thể hoặc bề mặt.

A particular spot, place, or position in an area or on a map, object, or surface.

特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

Đầu nhọn, phần thuôn và sắc của một dụng cụ, vũ khí hoặc vật thể (ví dụ đầu mũi dao, đầu bút, đầu mũi giáo) dùng để chọc, cắt hoặc ký hiệu vị trí.

The tapered, sharp end of a tool, weapon, or other object.

尖端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Point (Noun)

SingularPlural

Point

Points

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ