poke out
VerbPhrase
poke out (Verb)
/poʊk aʊt/
/poʊk aʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đưa đầu ra để xem ai đang gõ cửa.She poked out her head to see who was knocking.
Anh ấy không đưa ra ý kiến của mình trong cuộc thảo luận nhóm.He didn't poke out his opinions during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
poke out (Phrase)
/poʊk aʊt/
/poʊk aʊt/
AI
Ví dụ
Đừng trổ lưỡi trong bài thi nói IELTS.Don't poke out your tongue during the IELTS speaking test.
Cô ấy đưa tay chào người chấm thi.She poked out her hand to greet the examiner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "poke out" có nghĩa là nhô ra hoặc lòi ra khỏi một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh, "poke" trong cụm từ này được sử dụng để diễn tả hành động thọc, chọc vào một vật nào đó, trong khi "out" chỉ vị trí bên ngoài của vật thể. Cụm từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có nhiều sự khác biệt trong cách phát âm hay ý nghĩa, mặc dù cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.