Bản dịch của từ Poke out trong tiếng Việt

Poke out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poke out(Phrase)

poʊk aʊt
poʊk aʊt
01

Đẩy hoặc thò ra, làm một vật nhô ra khỏi chỗ che hoặc khỏi vị trí ban đầu bằng cách đẩy hoặc chọc. Thường dùng khi nói về vật hoặc phần cơ thể thò ra một chút.

To push or thrust out.

推出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poke out(Verb)

poʊk aʊt
poʊk aʊt
01

Nhô ra, thò ra khỏi bề mặt hoặc khỏi chỗ xung quanh (một phần của vật thể hoặc cơ thể lòi ra bên ngoài)

To extend out or protrude as from a surface.

突出,伸出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh