Bản dịch của từ Polariscope trong tiếng Việt
Polariscope

Polariscope (Noun)
Một dụng cụ quang học dùng để xác định tính khúc xạ của tinh thể (tức là đo cách ánh sáng bị bẻ hướng khi đi qua tinh thể). Thường dùng trong thí nghiệm vật lý, khoáng vật học hoặc kiểm tra chất liệu trong phòng thí nghiệm.
An optical instrument for determining the refractive power of crystals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polariscope (kính phân cực) là một thiết bị quang học dùng để nghiên cứu tính chất phân cực của ánh sáng và vật liệu. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, khoa học vật liệu và kiểm tra chất lượng. Kính phân cực có thể phân tích độ căng, độ bền của vật liệu và giúp nhận diện cấu trúc tinh thể. Cả phiên bản Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ ở từng khu vực.
Polariscope (kính phân cực) là một thiết bị quang học dùng để nghiên cứu tính chất phân cực của ánh sáng và vật liệu. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, khoa học vật liệu và kiểm tra chất lượng. Kính phân cực có thể phân tích độ căng, độ bền của vật liệu và giúp nhận diện cấu trúc tinh thể. Cả phiên bản Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ ở từng khu vực.
