Bản dịch của từ Polariscope trong tiếng Việt

Polariscope

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polariscope (Noun)

poʊlˈæɹɪskoʊp
poʊlˈɛɹəskoʊp
01

Một dụng cụ quang học dùng để xác định tính khúc xạ của tinh thể (tức là đo cách ánh sáng bị bẻ hướng khi đi qua tinh thể). Thường dùng trong thí nghiệm vật lý, khoáng vật học hoặc kiểm tra chất liệu trong phòng thí nghiệm.

An optical instrument for determining the refractive power of crystals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh