Bản dịch của từ Polarizing trong tiếng Việt

Polarizing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarizing(Adjective)

ˈpoʊ.lɚˌaɪ.zɪŋ
ˈpoʊ.lɚˌaɪ.zɪŋ
01

(tính từ) gây ra sự chia rẽ hoặc làm cho hai phe, hai nhóm phản đối nhau; khiến mọi người chia thành hai phía đối nghịch.

Dividing or causing division between two opposing groups or factions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ