polarizing
Adjective
polarizing (Adjective)
/ˈpoʊ.lɚˌaɪ.zɪŋ/
/ˈpoʊ.lɚˌaɪ.zɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · (tính từ) gây ra sự chia rẽ hoặc làm cho hai phe, hai nhóm phản đối nhau; khiến mọi người chia thành hai phía đối nghịch.
Ví dụ
Mạng xã hội có thể chia rẽ khi thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.Social media can be polarizing when discussing controversial topics.
Tránh sử dụng ngôn ngữ gây chia rẽ trong bài luận IELTS của bạn để duy trì tính trung lập.Avoid using polarizing language in your IELTS essay to maintain neutrality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polarizing" chỉ một hiện tượng hoặc quá trình làm chia rẽ hoặc tạo ra sự khác biệt mạnh mẽ trong ý kiến, quan điểm hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác nhau đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. "Polarizing" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và văn hóa để miêu tả những vấn đề gây tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.