Anh - Việt

Bản dịch của từ Policy implementation trong tiếng Việt

policy implementation

Noun

policy implementation (Noun)

/pˈɑləsi ˌɪmpləmɛntˈeɪʃən/
/pˈɑləsi ˌɪmpləmɛntˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình thực hiện một quyết định hoặc kế hoạch.

The process of putting a decision or plan into effect.

Ví dụ
Chính phủ đã công bố việc thực hiện chính sách mới cho các chương trình phúc lợi xã hội.The government announced a new policy implementation for social welfare programs.
Việc thực hiện chính sách cải cách giáo dục không tiến triển như dự kiến.The policy implementation for education reform is not progressing as planned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Việc thực hiện một kế hoạch hoặc hoạt động như một phần của chính sách của chính phủ hoặc tổ chức.

The execution of a plan or activity as part of governmental or organizational policy.

Ví dụ
Việc thực hiện chính sách của thành phố đã cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.The city’s policy implementation improved public transportation services for all residents.
Việc thực hiện chính sách đã không giải quyết nhu cầu của các gia đình có thu nhập thấp.The policy implementation did not address the needs of low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Việc ban hành các quy tắc hoặc quy trình cho phép các chính sách được thực hiện.

The enactment of rules or procedures that allow policies to be carried out.

Ví dụ
Việc thực hiện chính sách đã cải thiện dịch vụ xã hội ở New York năm ngoái.The policy implementation improved social services in New York City last year.
Việc thực hiện chính sách không giải quyết nhu cầu của các gia đình thu nhập thấp.The policy implementation did not address the needs of low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh