Bản dịch của từ Polio trong tiếng Việt

Polio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polio(Noun)

pˈoʊliˌɑ
pˈoʊliˌoʊ
01

(dùng ít trang trọng) Người mắc bệnh bại liệt (bệnh do virus poliovirus gây ra), tức là người bị ảnh hưởng bởi triệu chứng bại liệt hoặc di chứng do bệnh bại liệt.

(countable, informal) A person who has poliomyelitis.

小儿麻痹症患者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bệnh bại liệt (viêm tủy do virus) — từ viết tắt của poliomyelitis, chỉ căn bệnh do virus poli gây ra, có thể làm liệt hoặc suy yếu cơ và đôi khi gây tử vong.

(uncountable) Abbreviation of poliomyelitis.

小儿麻痹症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ