Bản dịch của từ Polio trong tiếng Việt

Polio

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polio (Noun)

pˈoʊliˌɑ
pˈoʊliˌoʊ
01

Bệnh bại liệt (viêm tủy do virus) — từ viết tắt của poliomyelitis, chỉ căn bệnh do virus poli gây ra, có thể làm liệt hoặc suy yếu cơ và đôi khi gây tử vong.

(uncountable) Abbreviation of poliomyelitis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh