Bản dịch của từ Political factors trong tiếng Việt
Political factors

Political factors(Noun)
Các đánh giá về ảnh hưởng của chính sách và quy định của chính phủ đối với các lĩnh vực khác nhau.
Assessing the impact of government policies and regulations across various sectors.
评估政府政策和法规对各个行业的影响
Những điều kiện hoặc sự kiện định hình môi trường chính trị và ảnh hưởng đến hoạt động của các thể chế chính trị.
Conditions or events that shape the political environment and influence the operation of political institutions.
這些條件或事件塑造了政治環境,並影響政治體制的運作。
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và hành vi trong các tổ chức hoặc chính phủ.
Factors influencing decision-making and behavior within the context of government or organizations.
影响政府或组织内部决策和行为的因素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các yếu tố chính trị" đề cập đến những yếu tố và điều kiện liên quan đến chính trị có khả năng ảnh hưởng đến các quyết định, hành vi và kết quả trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội và môi trường. Các yếu tố này bao gồm chính sách chính phủ, luật pháp, các tổ chức chính trị và sự ổn định của chính phủ. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ cả về hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tại từng quốc gia.
"Các yếu tố chính trị" đề cập đến những yếu tố và điều kiện liên quan đến chính trị có khả năng ảnh hưởng đến các quyết định, hành vi và kết quả trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội và môi trường. Các yếu tố này bao gồm chính sách chính phủ, luật pháp, các tổ chức chính trị và sự ổn định của chính phủ. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ cả về hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tại từng quốc gia.
