polluted
polluted (Verb)
Nghĩa 01
Làm ô nhiễm, khiến nước, không khí hoặc đất bị nhiễm các chất độc hại hoặc bẩn, làm hại môi trường và sức khỏe.
contaminate water air or land with harmful substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của polluted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pollute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | polluted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | polluted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pollutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | polluting |
polluted (Adjective)
Nghĩa 01
Bị ô nhiễm; bị làm bẩn bởi các chất độc hại hoặc có hại (ví dụ: nước, không khí, đất bị nhiễm các chất độc, rác thải, hóa chất).
contaminated with harmful or poisonous substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của polluted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
polluted ô nhiễm | more polluted ô nhiễm hơn | most polluted ô nhiễm nhất |
Kết hợp từ của polluted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêm trọng ô nhiễm severely polluted | Thành phố đối mặt với vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe cư dân. The city faces severe pollution issues affecting residents' health. |
ô nhiễm nặng badly polluted | Thành phố bị ô nhiễm nặng do chất thải công nghiệp. The city is badly polluted due to industrial waste. |
bị ô nhiễm nặng highly polluted | Thành phố đối mặt với không khí ô nhiễm cao, ảnh hưởng đến sức khỏe cư dân. The city faces highly polluted air, affecting residents' health. |
nghiêm trọng ô nhiễm seriously polluted | Thành phố bị ô nhiễm nghiêm trọng do hoạt động công nghiệp quá mức. The city is seriously polluted due to excessive industrial activities. |
ô nhiễm nặng heavily polluted | Thành phố ô nhiễm nặng do chất thải công nghiệp. The city is heavily polluted due to industrial waste. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polluted" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ tình trạng ô nhiễm, thường liên quan đến môi trường, nước, không khí hoặc đất. Từ này xuất phát từ động từ "pollute", nghĩa là làm bẩn hoặc gây hại cho một môi trường nào đó. Trong tiếng Anh cả Mỹ và Anh, "polluted" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh tới các vấn đề ô nhiễm liên quan đến chính sách công và bảo vệ môi trường.