Bản dịch của từ Polygamous trong tiếng Việt
Polygamous

Polygamous (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến hoặc thực hành đa thê/đa phu; có nhiều vợ hoặc nhiều chồng cùng lúc.
Of, relating to, or practicing polygamy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc thực vật học) Có hiện tượng đa thê, tức là một cá thể hoặc một hoa có cả hai dạng cơ quan sinh dục (đực và cái) hoặc nhiều kiểu cơ quan sinh dục xuất hiện trên cùng một cây hoặc cùng một hoa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polygamous" (đa thê) được sử dụng để chỉ hệ thống hôn nhân trong đó một cá nhân có nhiều hơn một bạn đời, thường là vợ hoặc chồng. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, gồm hai phần "poly" (nhiều) và "gamos" (hôn nhân). Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh văn hóa và pháp lý tại các nước khác nhau.
Họ từ
Từ "polygamous" (đa thê) được sử dụng để chỉ hệ thống hôn nhân trong đó một cá nhân có nhiều hơn một bạn đời, thường là vợ hoặc chồng. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, gồm hai phần "poly" (nhiều) và "gamos" (hôn nhân). Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh văn hóa và pháp lý tại các nước khác nhau.
