Bản dịch của từ Polygamous trong tiếng Việt

Polygamous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygamous (Adjective)

pəlˈɪgəməs
pəlˈɪgəməs
01

(tính từ) Liên quan đến hoặc thực hành đa thê/đa phu; có nhiều vợ hoặc nhiều chồng cùng lúc.

Of, relating to, or practicing polygamy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc thực vật học) Có hiện tượng đa thê, tức là một cá thể hoặc một hoa có cả hai dạng cơ quan sinh dục (đực và cái) hoặc nhiều kiểu cơ quan sinh dục xuất hiện trên cùng một cây hoặc cùng một hoa.

(botany) Exhibiting polygamy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ