Bản dịch của từ Practicing trong tiếng Việt

Practicing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practicing (Verb)

pɹˈæktəsɪŋ
pɹˈæktəsɪŋ
01

Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.

Perform an activity or exercise regularly or repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Practicing (Noun)

pɹˈæktəsɪŋ
pɹˈæktəsɪŋ
01

Việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.

The actual application or use of an idea belief or method as opposed to theories about such application or use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ