Bản dịch của từ Practicing trong tiếng Việt
Practicing

Practicing (Verb)
Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.
Perform an activity or exercise regularly or repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Practicing (Noun)
Việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.
The actual application or use of an idea belief or method as opposed to theories about such application or use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "practicing" (khoảng 60-80 từ) được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động rèn luyện hoặc thực hành một kỹ năng, hoạt động nào đó nhằm cải thiện khả năng hoặc thành thạo. Trong tiếng Anh Mỹ, "practicing" là hình thức viết chuẩn, còn trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "practising" với chữ "s" thay thế cho chữ "c". Sự khác biệt này không chỉ tồn tại trong hình thức viết mà còn phản ánh cách thức phát âm, nơi các âm tiết được nhấn mạnh khác nhau một chút ở từng phương ngữ.
Họ từ
Từ "practicing" (khoảng 60-80 từ) được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động rèn luyện hoặc thực hành một kỹ năng, hoạt động nào đó nhằm cải thiện khả năng hoặc thành thạo. Trong tiếng Anh Mỹ, "practicing" là hình thức viết chuẩn, còn trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "practising" với chữ "s" thay thế cho chữ "c". Sự khác biệt này không chỉ tồn tại trong hình thức viết mà còn phản ánh cách thức phát âm, nơi các âm tiết được nhấn mạnh khác nhau một chút ở từng phương ngữ.
