practicing
practicing (Noun)
Nghĩa 01 · việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.
việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.
the actual application or use of an idea belief or method as opposed to theories about such application or use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
practicing (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.
Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.
perform an activity or exercise regularly or repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của practicing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | practice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | practiced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | practiced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | practices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | practicing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "practicing" (khoảng 60-80 từ) được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động rèn luyện hoặc thực hành một kỹ năng, hoạt động nào đó nhằm cải thiện khả năng hoặc thành thạo. Trong tiếng Anh Mỹ, "practicing" là hình thức viết chuẩn, còn trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "practising" với chữ "s" thay thế cho chữ "c". Sự khác biệt này không chỉ tồn tại trong hình thức viết mà còn phản ánh cách thức phát âm, nơi các âm tiết được nhấn mạnh khác nhau một chút ở từng phương ngữ.