Anh - Việt

Bản dịch của từ Practicing trong tiếng Việt

practicing

NounVerb

practicing (Noun)

/pɹˈæktəsɪŋ/
/pɹˈæktəsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.

việc áp dụng hoặc thực hiện một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp trong thực tế — tức là làm theo, sử dụng chứ không chỉ bàn luận về lý thuyết.

the actual application or use of an idea belief or method as opposed to theories about such application or use.

Ví dụ
Việc luyện viết bài luận là cần thiết cho việc chuẩn bị IELTS.Practicing writing essays is essential for IELTS preparation.
Không luyện nói thường xuyên có thể ngăn trở tiến bộ kỹ năng ngôn ngữ.Not practicing speaking regularly can hinder progress in language skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

practicing (Verb)

/pɹˈæktəsɪŋ/
/pɹˈæktəsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.

Thực hiện một hoạt động hoặc bài tập một cách đều đặn, lặp đi lặp lại để cải thiện hoặc duy trì kỹ năng, trình độ.

perform an activity or exercise regularly or repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency.

Ví dụ
Luyện nói tiếng Anh hàng ngày giúp cải thiện sự lưu loát cho kỳ thi IELTS.Practicing speaking English daily helps improve fluency for IELTS exams.
Không luyện viết bài luận có thể dẫn đến điểm số thấp trong kỳ thi IELTS.Not practicing writing essays may lead to lower scores in the IELTS test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của practicing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

practice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

practiced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

practiced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

practices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

practicing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh