Bản dịch của từ Polygonum trong tiếng Việt

Polygonum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygonum(Noun)

pˈɒlɪɡˌɒnəm
ˈpɑˌɫɪɡənəm
01

Một loại thực vật ra hoa thuộc họ rau răm, gọi chung là tàu bay hoặc cỏ bùm.

A flowering plant in the buckwheat family Polygonaceae is commonly known as Vietnamese coriander or sawtooth herb.

一种属于蓼科(Polygonaceae)被子植物,常被称为香菜或木香菜。

Ví dụ

Họ từ