Bản dịch của từ Polyneuropathy trong tiếng Việt
Polyneuropathy

Polyneuropathy (Noun)
Tổn thương, thoái hóa chung của nhiều dây thần kinh ngoại vi, thường lan dần từ phần xa của chi về phía trung tâm cơ thể (ví dụ từ ngón tay, ngón chân lên tay, chân).
A general degeneration of peripheral nerves that spreads towards the centre of the body.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyneuropathy là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tổn thương nhiều dây thần kinh ngoại vi, thường xảy ra đồng thời ở hai bên cơ thể. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tiểu đường, nhiễm trùng, hoặc tác động của độc tố. Dấu hiệu lâm sàng bao gồm yếu cơ, tê bì và đau. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều dùng "polyneuropathy" với cách phát âm và nghĩa giống nhau trong ngữ cảnh y học.
Polyneuropathy là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tổn thương nhiều dây thần kinh ngoại vi, thường xảy ra đồng thời ở hai bên cơ thể. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tiểu đường, nhiễm trùng, hoặc tác động của độc tố. Dấu hiệu lâm sàng bao gồm yếu cơ, tê bì và đau. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều dùng "polyneuropathy" với cách phát âm và nghĩa giống nhau trong ngữ cảnh y học.
