Bản dịch của từ Polyolefin trong tiếng Việt
Polyolefin

Polyolefin(Noun)
Một polyme của olefin, đặc biệt là nhựa tổng hợp loại này.
A polymer of an olefin especially a synthetic resin of this type.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyolefin là một loại polymer được sản xuất từ các olefin như ethylene và propylene thông qua quá trình polycondensation. Chất liệu này thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo, được biết đến với tính chất bền, nhẹ và kháng hóa chất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Polyolefin thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp bao bì, sản phẩm tiêu dùng và xây dựng.
Từ "polyolefin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "olefin" được bắt nguồn từ từ Latin "oleum", có nghĩa là "dầu". Polyolefin đề cập đến một loại polymer được tạo thành từ nhiều đơn vị olefin, chủ yếu là ethylene và propylene. Kể từ khi được phát triển vào giữa thế kỷ 20, polyolefin đã trở thành vật liệu chủ chốt trong ngành công nghiệp nhựa nhờ tính chất bền, linh hoạt và khả năng chịu nhiệt, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tiễn.
Thuật ngữ "polyolefin" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật và khoa học vật liệu. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp nhựa, sản xuất và nghiên cứu hóa học, nơi polyolefin được sử dụng để chỉ các loại polymer được tổng hợp từ olefin, phổ biến trong sản xuất bao bì và linh kiện ô tô.
Polyolefin là một loại polymer được sản xuất từ các olefin như ethylene và propylene thông qua quá trình polycondensation. Chất liệu này thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo, được biết đến với tính chất bền, nhẹ và kháng hóa chất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Polyolefin thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp bao bì, sản phẩm tiêu dùng và xây dựng.
Từ "polyolefin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "olefin" được bắt nguồn từ từ Latin "oleum", có nghĩa là "dầu". Polyolefin đề cập đến một loại polymer được tạo thành từ nhiều đơn vị olefin, chủ yếu là ethylene và propylene. Kể từ khi được phát triển vào giữa thế kỷ 20, polyolefin đã trở thành vật liệu chủ chốt trong ngành công nghiệp nhựa nhờ tính chất bền, linh hoạt và khả năng chịu nhiệt, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tiễn.
Thuật ngữ "polyolefin" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật và khoa học vật liệu. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp nhựa, sản xuất và nghiên cứu hóa học, nơi polyolefin được sử dụng để chỉ các loại polymer được tổng hợp từ olefin, phổ biến trong sản xuất bao bì và linh kiện ô tô.
