Bản dịch của từ Polypropylene trong tiếng Việt
Polypropylene

Polypropylene(Noun)
Một loại nhựa tổng hợp (polymer của propylene) thường được dùng để làm màng mỏng, sợi, hoặc vật liệu đúc. Nó nhẹ, bền và kháng hóa chất, thường thấy trong bao bì, đồ dùng gia dụng và vải kỹ thuật.
A synthetic resin which is a polymer of propylene used chiefly for films fibres or moulding materials.
一种合成树脂,是丙烯的聚合物,主要用于薄膜、纤维或模具材料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polypropylene, hay còn gọi là polypropylen, là một loại polymer nhiệt dẻo được tổng hợp từ propylene, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa. Với tính chất nhẹ, bền, và kháng hóa chất, polypropylene có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì, vật liệu xây dựng, và sản phẩm gia dụng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhỏ giữa hai vùng miền.
Từ "polypropylene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "propylene" xuất phát từ "propen", đây là một hợp chất hữu cơ. Propylene được phát hiện vào giữa thế kỷ 19 và được sử dụng để tạo ra polypropylene trong khoảng thời gian sau đó. Sự kết hợp của các yếu tố này đã dẫn đến sự phát triển của polypropylene như một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp vì tính bền vững và khả năng chống hóa chất.
Polypropylene là một thuật ngữ kỹ thuật thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về môi trường, công nghệ và công nghiệp. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS có thể được xem là khá thấp, tuy nhiên, nó thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu vật liệu, hóa học và sản xuất. Polypropylene là một loại nhựa phổ biến trong các ứng dụng như bao bì, đồ dùng gia đình, và sản phẩm y tế, do tính năng bền và nhẹ của nó.
Polypropylene, hay còn gọi là polypropylen, là một loại polymer nhiệt dẻo được tổng hợp từ propylene, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa. Với tính chất nhẹ, bền, và kháng hóa chất, polypropylene có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì, vật liệu xây dựng, và sản phẩm gia dụng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhỏ giữa hai vùng miền.
Từ "polypropylene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "propylene" xuất phát từ "propen", đây là một hợp chất hữu cơ. Propylene được phát hiện vào giữa thế kỷ 19 và được sử dụng để tạo ra polypropylene trong khoảng thời gian sau đó. Sự kết hợp của các yếu tố này đã dẫn đến sự phát triển của polypropylene như một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp vì tính bền vững và khả năng chống hóa chất.
Polypropylene là một thuật ngữ kỹ thuật thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về môi trường, công nghệ và công nghiệp. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS có thể được xem là khá thấp, tuy nhiên, nó thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu vật liệu, hóa học và sản xuất. Polypropylene là một loại nhựa phổ biến trong các ứng dụng như bao bì, đồ dùng gia đình, và sản phẩm y tế, do tính năng bền và nhẹ của nó.
