ponderer
Noun CountableNoun
ponderer (Noun Countable)
/ˈpɑn.dɚ.ɚ/
/ˈpɑn.dɚ.ɚ/
AI
Ví dụ
Maria là một người suy tư về các vấn đề công bằng xã hội hàng ngày.Maria is a ponderer who reflects on social justice issues daily.
John không phải là một người suy tư; anh ấy hiếm khi nghĩ về các chủ đề xã hội.John is not a ponderer; he rarely thinks about social topics.
ponderer (Noun)
/pˈɑndɚɚ/
/pˈɑndɚɚ/
AI
Ví dụ
John là một người suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.John is a ponderer of social issues in our community.
Nhiều người suy nghĩ sâu sắc không lên tiếng trong các cuộc thảo luận xã hội.Many ponderers do not speak up during social discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ponderer" chỉ người hay suy ngẫm, thường về các vấn đề phức tạp hoặc sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực văn học và triết học để mô tả cá nhân dành thời gian để suy tư. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết từ này; tuy nhiên, nền văn hóa và ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến tần suất xuất hiện của nó.