Bản dịch của từ Population size trong tiếng Việt

Population size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Population size(Noun)

pˌɑpjəlˈeɪʃən sˈaɪz
pˌɑpjəlˈeɪʃən sˈaɪz
01

Số lượng người đang sống trong một khu vực cụ thể (ví dụ: một thành phố, tỉnh, quốc gia hoặc khu dân cư).

The number of people living in a particular area.

某地区生活的人数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh