porcupine
Noun
porcupine (Noun)
/pˈɔɹkjəpˌɑɪn/
/pˈɑɹkjəpˌɑɪn/
AI
Ví dụ
Những lông gai của con nhím bảo vệ nó khỏi kẻ săn mồi trong tự nhiên.The porcupine's quills protect it from predators in the wild.
Trong mùa giao phối, nhím giao tiếp bằng cách kêu rên và âm thanh thấp.During mating season, porcupines communicate using low grunts and sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của porcupine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
porcupine | porcupines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "porcupine" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật có họ hàng với loài chuột, đặc trưng bởi lớp lông sắc nhọn như gai. Chúng chủ yếu sinh sống ở các khu vực rừng rậm và có khả năng tự vệ bằng cách dựng đứng những chiếc gai mỗi khi cảm thấy bị đe dọa. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm của từ "porcupine" không khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh địa phương, âm sắc và nhấn âm có thể khác nhau nhẹ.