Bản dịch của từ Pornography trong tiếng Việt
Pornography
Noun [U/C]

Pornography(Noun)
pɔːnˈɒɡrəfi
ˌpɔrˈnɑɡrəfi
Ví dụ
02
Hành động tạo ra hoặc phân phối những tài liệu như vậy.
The act of creating or distributing such material
Ví dụ
Pornography

Hành động tạo ra hoặc phân phối những tài liệu như vậy.
The act of creating or distributing such material