Bản dịch của từ Position of favor trong tiếng Việt

Position of favor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Position of favor(Noun)

pəzˈɪʃən ˈɒf fˈeɪvɐ
pəˈzɪʃən ˈɑf ˈfeɪvɝ
01

Một nơi mà ai đó hoặc một thứ gì đó đang ở hoặc đã được đặt

A place where someone or something is or has been placed.

这是某人或某物曾被放置或正在放置的地方。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện có lợi

A favorable situation or condition

有利的情况或条件

Ví dụ
03

Cách sắp xếp cụ thể của một vật

The specific arrangement of something.

某物的具体排列方式

Ví dụ