Bản dịch của từ Post rain trong tiếng Việt

Post rain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post rain(Phrase)

pˈəʊst ʐˈeɪn
ˈpoʊst ˈreɪn
01

Miêu tả phong cảnh hoặc cảnh vật sau khi mưa làm cho mọi thứ tươi mới và tràn đầy sức sống.

A description of a landscape or scenery that is refreshed or revitalized after a rain shower.

描绘雨后焕发新生、景色焕然一新的美丽画面。

Ví dụ
02

Các điều kiện hoặc hoạt động xảy ra sau cơn mưa

Referring to conditions or activities that occur after a rainstorm.

指的是雨后发生的各种状况或活动

Ví dụ
03

Thời kỳ sau mưa khi môi trường vẫn còn ẩm ướt nhưng mưa đã tạnh.

After the rain, when everything is still damp but the rain has stopped.

雨停后的那段时间,空气仍然湿润,但雨已经停止了。

Ví dụ