Bản dịch của từ Postal address trong tiếng Việt

Postal address

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postal address(Phrase)

pˈoʊstəl ˈædɹˌɛs
pˈoʊstəl ˈædɹˌɛs
01

Một địa chỉ được sử dụng để gửi thư.

An address used for sending mail.

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định để trao đổi thư từ.

A location specified for correspondence.

Ví dụ
03

Các chi tiết cần thiết để dịch vụ bưu chính chuyển thư.

The details needed for postal services to deliver mail.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh