Bản dịch của từ Potentate trong tiếng Việt

Potentate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potentate(Noun)

pˈoʊtnteɪt
pˈoʊtnteɪt
01

Một vị quân vương hoặc người cai trị, thường là người nắm quyền tuyệt đối, chuyên quyền.

A monarch or ruler especially an autocratic one.

君主;独裁者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ