Anh - Việt

Bản dịch của từ Potting trong tiếng Việt

potting

VerbNoun

potting (Verb)

/pˈɑtɨŋ/
/pˈɑtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Đặt hoặc trồng cây (hoặc thực vật) vào chậu hoặc vật chứa; chuyển cây vào chậu để trồng hoặc nuôi dưỡng.

to plant something in a pot or container.

Ví dụ
Cô ấy thích trồng hoa trong căn hộ nhỏ của mình.She enjoys potting flowers in her small apartment.
Anh ấy tránh trồng cây vì thiếu ánh sáng mặt trời.He avoids potting plants due to lack of sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

potting (Noun)

/pˈɑtɨŋ/
/pˈɑtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kỹ thuật trồng cây trong chậu hoặc các bình chứa — tức là gieo, trồng và chăm sóc cây hoa, cây cảnh, rau... trong chậu thay vì trồng trực tiếp xuống đất.

the practice of planting in pots or containers.

Ví dụ
Việc trồng cây trong chậu là một sở thích phổ biến trong số cư dân thành thị.Potting plants is a popular hobby among urban dwellers.
Một số người thấy việc trồng cây trong chậu có tác dụng chữa lành và làm dịu.Some people find potting plants therapeutic and calming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh