potting
VerbNoun
potting (Verb)
/pˈɑtɨŋ/
/pˈɑtɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích trồng hoa trong căn hộ nhỏ của mình.She enjoys potting flowers in her small apartment.
Anh ấy tránh trồng cây vì thiếu ánh sáng mặt trời.He avoids potting plants due to lack of sunlight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
potting (Noun)
/pˈɑtɨŋ/
/pˈɑtɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc trồng cây trong chậu là một sở thích phổ biến trong số cư dân thành thị.Potting plants is a popular hobby among urban dwellers.
Một số người thấy việc trồng cây trong chậu có tác dụng chữa lành và làm dịu.Some people find potting plants therapeutic and calming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Potting" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động chuyển cây từ một chậu này sang chậu khác, thường để cải thiện sự phát triển của cây bằng cách cung cấp đủ không gian và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, "potting" thường được sử dụng phổ biến trong ngành nông nghiệp và làm vườn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh làm vườn gia đình. Phát âm và cách dùng giữa hai phiên bản này không có nhiều khác biệt rõ rệt, chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng.