Bản dịch của từ Potting trong tiếng Việt

Potting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potting(Verb)

pˈɑtɨŋ
pˈɑtɨŋ
01

Trồng cái gì đó vào chậu hoặc thùng chứa.

To plant something in a pot or container.

Ví dụ

Potting(Noun)

pˈɑtɨŋ
pˈɑtɨŋ
01

Thực hành trồng trong chậu hoặc thùng chứa.

The practice of planting in pots or containers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ