Bản dịch của từ Pouting trong tiếng Việt
Pouting

Pouting (Verb)
“Pouting” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “pout”, nghĩa là giả vờ bĩu môi, nhăn mặt, hoặc bĩu môi ra để tỏ vẻ buồn, giận, không hài lòng. Thường dùng khi ai đó làm mặt chạnh lòng hoặc cố tình tỏ ra dễ thương bằng cách bĩu môi.
Present participle and gerund of pout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pouting (Noun)
Hành động hoặc nét mặt bĩu môi; khi người ta chu môi hoặc nhăn mặt ra vẻ không hài lòng, cố tình làm bộ khó chịu để thu hút sự chú ý hoặc tỏ thái độ.
An expression or motion that pouts a pout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pouting" chỉ hành động làm mặt bí xị, thường đi kèm với việc bĩu môi, thể hiện trạng thái cảm xúc không hài lòng, giận dữ hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng không hẳn luôn mang sắc thái tiêu cực, mà đôi khi còn ám chỉ sự quyến rũ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào cảm xúc tiêu cực hơn. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh văn nói và viết, tạo nên sự đa dạng trong cách diễn đạt cảm xúc.
Họ từ
Từ "pouting" chỉ hành động làm mặt bí xị, thường đi kèm với việc bĩu môi, thể hiện trạng thái cảm xúc không hài lòng, giận dữ hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng không hẳn luôn mang sắc thái tiêu cực, mà đôi khi còn ám chỉ sự quyến rũ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào cảm xúc tiêu cực hơn. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh văn nói và viết, tạo nên sự đa dạng trong cách diễn đạt cảm xúc.
