Bản dịch của từ Pow trong tiếng Việt

Pow

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pow(Interjection)

pˈaʊ
poʊ
01

Âm thanh mô phỏng tiếng nổ, thường dùng trong truyện tranh, hoạt hình hoặc kể chuyện để diễn tả một vụ va chạm, phát nổ hoặc cú đánh mạnh.

The sound of an explosion.

Ví dụ
02

Âm thanh tượng trưng cho một cú va chạm mạnh, ví dụ như tiếng cú đấm hoặc cú đánh (thường dùng trong truyện tranh, hội thoại mô tả hành động).

The sound of a violent impact, such as a punch.

Ví dụ

Pow(Noun)

pˈaʊ
poʊ
01

Âm thanh nổ — tiếng “bùm”, “rầm” hoặc “choang” khi có vụ nổ, cú va chạm mạnh hoặc tiếng súng bắn.

The sound of an explosion.

Ví dụ
02

Âm thanh mạnh, đột ngột khi có va chạm bạo lực (ví dụ tiếng “rầm”, “đùng” khi vật gì đó bị đánh hoặc va xuống).

The sound of a violent impact.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh