pow
InterjectionNoun
pow (Interjection)
/pˈaʊ/
/poʊ/
AI
Ví dụ
Phù! Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm trong lễ kỷ niệm.Pow! The fireworks lit up the night sky during the celebration.
Vụ nổ của pháo khiến đám đông tại lễ hội giật mình.The pow of the firecrackers startled the crowd at the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tiếng đập mạnh của biển hiệu biểu tình vào vỉa hè vang vọng ầm ĩ.The pow of the protesters' signs hitting the pavement echoed loudly.
Tiếng nắm đấm đập vào bàn khiến căn phòng im lặng.The pow of the fist hitting the table silenced the room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pow (Noun)
/pˈaʊ/
/poʊ/
AI
Ví dụ
Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm trong lễ hội.The pow of fireworks lit up the night sky during the festival.
Vụ pháo hoa bất ngờ khiến khán giả tại buổi tụ tập xã hội giật mình.The sudden pow startled the audience at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sức mạnh của cuộc biểu tình vang vọng khắp các đường phố.The pow of the protest echoed through the streets.
Sức mạnh của vụ va chạm khiến những người xung quanh giật mình.The pow of the collision startled the bystanders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pow" là một hình thức biểu đạt âm thanh, thường được sử dụng để mô tả tiếng nổ hoặc va chạm mạnh. Trong ngữ cảnh văn hóa phương Tây, từ này thường xuất hiện trong truyện tranh và phim hoạt hình để thể hiện hành động bạo lực hoặc sự bất ngờ. "Pow" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay cách sử dụng, nhưng có xu hướng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các thể loại truyền thông giải trí.