Bản dịch của từ Pre admit trong tiếng Việt

Pre admit

Verb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre admit(Verb)

pɹˈɛdmˌɪt
pɹˈɛdmˌɪt
01

Thừa nhận trước; công nhận điều gì là đúng hoặc hợp lệ (nhận rằng điều đó là sự thật hoặc có giá trị).

To acknowledge something as true or valid.

承认

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre admit(Preposition)

pɹˈɛdmˌɪt
pɹˈɛdmˌɪt
01

“Pre admit” ở đây nghĩa là trước khi, xảy ra hoặc được thực hiện trước một việc khác.

Before; prior to.

之前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh