Bản dịch của từ Pre admit trong tiếng Việt
Pre admit

Pre admit (Verb)
Thừa nhận trước; công nhận điều gì là đúng hoặc hợp lệ (nhận rằng điều đó là sự thật hoặc có giá trị).
To acknowledge something as true or valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pre admit (Preposition)
“Pre admit” ở đây nghĩa là trước khi, xảy ra hoặc được thực hiện trước một việc khác.
Before; prior to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pre admit" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giáo dục, chỉ quá trình chuẩn bị cho việc nhập học hoặc nhập viện trước khi diễn ra chính thức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó có thể liên quan đến việc đánh giá thí sinh hoặc thủ tục đăng ký trước. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về viết lẫn nói, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo quy định và hệ thống của từng tổ chức giáo dục hoặc bệnh viện.
"Pre admit" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giáo dục, chỉ quá trình chuẩn bị cho việc nhập học hoặc nhập viện trước khi diễn ra chính thức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó có thể liên quan đến việc đánh giá thí sinh hoặc thủ tục đăng ký trước. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về viết lẫn nói, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo quy định và hệ thống của từng tổ chức giáo dục hoặc bệnh viện.
