Bản dịch của từ Pre appoint trong tiếng Việt

Pre appoint

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre appoint(Noun)

pɹipˈoʊtən
pɹipˈoʊtən
01

Một cuộc hẹn hoặc lịch hẹn được sắp xếp trước, đặt trước thời gian diễn ra.

An appointment that is made in advance.

提前预约的约会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre appoint(Verb)

pɹipˈoʊtən
pɹipˈoʊtən
01

Bổ nhiệm, chỉ định trước ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ từ trước (trước thời điểm công việc bắt đầu hoặc trước khi người đó thực sự cần được bổ nhiệm).

To appoint or designate beforehand.

事先任命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh