Bản dịch của từ Pre-condition trong tiếng Việt
Pre-condition
Noun [U/C]

Pre-condition(Noun)
prˌiːkəndˈɪʃən
ˈprikənˈdɪʃən
01
Điều kiện cần phải đáp ứng trước khi thực hiện một số hành động nhất định
Certain actions can't be carried out until a specific condition is met.
在实施某些行动之前,必须满足一个条件。
Ví dụ
02
Ví dụ
