Bản dịch của từ Prerequisite trong tiếng Việt

Prerequisite

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prerequisite (Adjective)

pɹɪɹˈɛkwɪzɪt
pɹiɹˈɛkwəzət
01

Được yêu cầu trước; là điều kiện trước cần có để tiếp tục hoặc được phép làm việc gì đó.

Required as a prior condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prerequisite (Noun)

pɹɪɹˈɛkwɪzɪt
pɹiɹˈɛkwəzət
01

Một điều kiện bắt buộc phải có trước khi điều khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.

A thing that is required as a prior condition for something else to happen or exist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh