ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prearranged game
Một sự kiện được tổ chức theo kế hoạch đã định sẵn
An event is organized in a pre-arranged manner.
按照预定方式组织的活动
Lịch thi đấu đã được chuẩn bị trước cho một trận đấu hoặc cuộc thi.
A prearranged plan or schedule for a match or tournament.
这是为一场比赛或锦标赛提前制定的计划或时间表。
Một trò chơi không ngẫu nhiên mà đã được chuẩn bị sẵn từ trước
This is a game that isn't spontaneous and has been planned in advance.
这是一款事先准备好的非即兴游戏