Bản dịch của từ Prearranged game trong tiếng Việt

Prearranged game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prearranged game(Noun)

prˈiəreɪndʒd ɡˈeɪm
ˈpriɝˈeɪndʒd ˈɡeɪm
01

Một sự kiện được tổ chức theo kế hoạch đã định sẵn

An event is organized in a pre-arranged manner.

按照预定方式组织的活动

Ví dụ
02

Lịch thi đấu đã được chuẩn bị trước cho một trận đấu hoặc cuộc thi.

A prearranged plan or schedule for a match or tournament.

这是为一场比赛或锦标赛提前制定的计划或时间表。

Ví dụ
03

Một trò chơi không ngẫu nhiên mà đã được chuẩn bị sẵn từ trước

This is a game that isn't spontaneous and has been planned in advance.

这是一款事先准备好的非即兴游戏

Ví dụ