precautionary
precautionary (Adjective)
Nghĩa 01
Được làm hoặc áp dụng để đề phòng rủi ro; nhằm phòng ngừa trước các khả năng xấu xảy ra.
taken as a precaution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được làm hoặc sử dụng để phòng ngừa điều không mong muốn hoặc nguy cơ tiềm ẩn; nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.
serving to prevent something unpleasant or serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của precautionary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
precautionary phòng ngừa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "precautionary" là tính từ, có nghĩa là nhằm mục đích phòng ngừa hoặc bảo vệ trước các rủi ro, nguy cơ tiềm ẩn. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh thực tiễn, "precautionary" thường được dùng chung với các danh từ như "measures" hay "principles" để chỉ các biện pháp hoặc nguyên tắc phòng tránh. Ví dụ, "precautionary measures" chỉ các bước thực hiện nhằm giảm thiểu nguy cơ.