Bản dịch của từ Precautionary trong tiếng Việt

Precautionary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precautionary(Adjective)

pɹɪkˈɔʃənɛɹi
pɹɪkˈɑʃənˌɛɹi
01

Được làm hoặc áp dụng để đề phòng rủi ro; nhằm phòng ngừa trước các khả năng xấu xảy ra.

Taken as a precaution.

采取预防措施的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm hoặc sử dụng để phòng ngừa điều không mong muốn hoặc nguy cơ tiềm ẩn; nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.

Serving to prevent something unpleasant or serious.

预防性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Precautionary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Precautionary

Phòng ngừa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ