Bản dịch của từ Precognizant trong tiếng Việt

Precognizant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precognizant(Adjective)

pɹikˈɔɡnɨzˌeɪnt
pɹikˈɔɡnɨzˌeɪnt
01

Đã biết trước; có nhận thức/kiến thức từ trước về điều gì đó.

Having previous cognizance having prior knowledge or understanding of something.

事先知道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh