Anh - Việt
cognizance
Noun
cognizance (Noun)
/kˈɑgnəzns/
/kˈɑgnɪzns/
AI
Nghĩa 01
Sự nhận thức hoặc hiểu biết về một việc gì đó; biết về sự tồn tại hoặc tình huống nào đó.
Knowledge or awareness.
Ví dụ
Cộng đồng đã thể hiện sự nhận thức lớn về các vấn đề xã hội địa phương vào năm 2022.The community showed great cognizance of local social issues in 2022.
Họ thiếu nhận thức về tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.They lacked cognizance of the importance of mental health awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cognizance là một danh từ chỉ sự nhận thức, ý thức hay hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ sự hiểu biết rõ ràng và đầy đủ. Trong tiếng Anh, cognizance không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cả hình thức viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường dùng trong tài liệu chính thức hơn.