precursor
precursor (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật đến trước, đóng vai trò tiền thân hoặc báo hiệu sự xuất hiện của người/vật tương tự sau đó; người/vật đi trước, mở đường cho những điều sẽ tới.
A person or thing that comes before another of the same kind a forerunner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của precursor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
precursor | precursors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "precursor" được sử dụng để chỉ một yếu tố, nhân tố hoặc quá trình dẫn đến một sự vật, hiện tượng nào đó xuất hiện sau. Trong tiếng Anh, từ này có cách dùng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về tần suất và ngữ cảnh sử dụng. "Precursor" thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, như hóa học và sinh học, để mô tả các chất tiền thân hay các yếu tố tiền tệ trong các quá trình phát triển và hình thành.