Bản dịch của từ Forerunner trong tiếng Việt

Forerunner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forerunner(Noun)

fˈɔːrʌnɐ
ˈfɔrɝnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ