Bản dịch của từ Forerunner trong tiếng Việt
Forerunner
Noun

Forerunner (Noun)
fˈɔːrʌnɐ
ˈfɔrɝnɝ
01
Một người tiền nhiệm hoặc một dấu hiệu trước.
A predecessor or precursor
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forerunner

Một người tiền nhiệm hoặc một dấu hiệu trước.
A predecessor or precursor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa