Bản dịch của từ Forerunner trong tiếng Việt
Forerunner
Noun

Forerunner (Noun)
fˈɔːrʌnɐ
ˈfɔrɝnɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người tiền nhiệm hoặc một dấu hiệu trước.
A predecessor or precursor
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forerunner

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người tiền nhiệm hoặc một dấu hiệu trước.
A predecessor or precursor
Từ tiếng Việt gần nghĩa